Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鍬 (くわ) — cái cuốc, cuốc; xới; giẫy
鍬
cái cuốc, cuốc
鍬初め くわはじめ
lễ cúng năm mới dùng cuốc để cuốc ruộng cầu may mắn
鍬形 くわがた
bọ hung hoặc bọ cánh cứng nói chung
鍬入れ くわいれ
lễ khởi công (dùng cuốc hoặc xẻng cuốc hoặc xúc đất)
鍬形虫 くわがたむし
con xén tóc
木鍬 こくわ
bát gỗ