鎮守 (ちんじゅ) — sự phái binh sĩ đến trấn thủ; thần thổ công; thổ địa
鎮守
TRẤN THỦ
ち ん じゅ
Sự phái binh sĩ đến trấn thủ; thần thổ công; thổ địa
鎮守
の
社
Trấn thủ của làng .
Ảnh minh họa

鎮守 (ちんじゅ) — sự phái binh sĩ đến trấn thủ; thần thổ công; thổ địa
TRẤN THỦ
