闌 (たけなわ) — trong sự thay đổi hoàn toàn, ở độ cao đầy đủ
闌
た け な わ
Trong sự thay đổi hoàn toàn, ở độ cao đầy đủ
Ảnh minh họa
闌 được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 闌
Các từ liên quan tới 闌
Không có dữ liệu
闌 (たけなわ) — trong sự thay đổi hoàn toàn, ở độ cao đầy đủ
Không có dữ liệu