隣 (となり りん) — bên cạnh
隣
LÂN
と な り
JLPTN5
Bên cạnh
隣
の
部屋
からいすを
1
つ
取
ってきてください
。
Làm ơn đi lấy một cái ghế từ phòng bên cạnh.
Cạnh
隣
の
部屋
からいすを
1
つ
取
ってきてください
。
Làm ơn đi lấy một cái ghế từ phòng bên cạnh.
Sự giáp bên; sự ngay bên cạnh.
Ảnh minh họa


