Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
骨炎 (こつえん) — osteitis
CỐT VIÊM
骨炎
osteitis
骨炎-変形性 ほねえん-へんけいせい
Osteitis Deformans
骨炎変形性 こつえんへんけいせい
viêm xương biến dạng, bệnh xương Paget
骨炎-嚢胞性線維性 ほねえん-のうほうせいせんいせい
viêm xơ nang xương (osteitis fibrosa cystica)
骨軟骨炎 こつなんこつえん
viêm xương sụn
離断性骨軟骨炎 りだんせいこつなんこつえん
viêm xương sụn phát tán