高鳴り (たかなり) — trong trẻo; vang vọng, rõ ràng; dứt khoát, sự gọi/ bấm chuông
高鳴り
CAO MINH
た か な り
た か な り
Trong trẻo; vang vọng, rõ ràng; dứt khoát, sự gọi/ bấm chuông
Ảnh minh họa

高鳴り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 高鳴り
高鳴る
đập mạnh

