Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
髭 (ひげ) — râu.
TÌ
髭
râu.
髭もじゃ ひげもじゃ
có râu
髭ペンギン ひげペンギン
chim cánh cụt quai mũ
髭鷲 ひげわし
kền kền râu
髭剃り ひげそり
cạo râu
髭剃り後 ひげそりあと
sau việc cạo râu