Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鮫 (さめ) — cá đao
GIAO
鮫
cá đao
鮫皮 さめがわ
da cá mập (dùng để đánh bóng đồ vật)
鮫鞘 さめざや
bao kiếm da cá mập
鮫肌 さめはだ
da khô sần sùi (ở người)
鮫膚 さめはだ
da cá mập
鮫肌井守 さめはだいもり
sa giông da nhám