Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鰐 (わに) — cá sấu
NGẠC
鰐
cá sấu
鰐魚 がくぎょ
鰐皮 わにがわ
cá sấu hoặc da cá sấu mỹ (trốn(dấu))
鰐亀 わにがめ
rùa cá sấu
鰐梨 わになし
quả bơ
鰐口 わにぐち
rộng kêu la; cá sấu mỹ; cái chiêng miếu