Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
麺 (めん) — mì sợi
MIẾN
麺
mì sợi
麺子 めんす
麺台 めんだい
bàn cán bột
麺麻 めんま
măng tre luộc, thái lát, lên men, sấy khô hoặc bảo quản trong muối, sau đó ngâm trong nước nóng và muối biển
麺容器 めんようき
hộp đựng mì
麺切包丁 めんせつほうちょう
dụng cụ cắt mì, dao cắt mì