アルファ (アルファ) — ký hiệu alpha; dùng để chỉ hiện tượng không tấn công được trong lần đánh cuối cùng để cho đối phương thắng trong lần đánh sau đó trong bóng chày; vật chất alpha
アルファ
Ký hiệu alpha; dùng để chỉ hiện tượng không tấn công được trong lần đánh cuối cùng để cho đối phương thắng trong lần đánh sau đó trong bóng chày; vật chất alpha
期待
プラス・アルファ
の
原則
(
ビジネス
)
Công thức E-plus
Chỉ số alpha
Thước đo lợi nhuận vượt qua mức bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro khi đầu tư
Hệ số alpha
Lợi nhuận thặng dư
Tỉ suất sinh lời bất thường
Α
Ảnh minh họa

