Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
匹 「ひき」「ひつ」「たぐい」
con
一匹 いっぴき
(số đếm) một con vật
数匹 すうひき
vài động vật
猫の子一匹居ない ねこのこいっぴきいない
(thành ngữ) hoàn toàn không có bóng người, hoang vắng
匹婦 ひっぷ
phụ nữ quê mùa.