Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帖 「じょう」「ちょう」
gấp sách
一帖 いちじょう
một xấp giấy ((của) giấy)
帖合 ちょうあい
Mô hình phân phối sách dựa trên tỷ lệ hoa hồng
集印帖 しゅういんじょう
bộ sưu tập tem
手本帖 てほんちょう
sách mẫu