Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あちゃー あちゃー
ôi không; thôi xong
あちた
đậm đà.
あちら側 あちらがわ
bên kia.
あちいって あちいって
Đi ra chỗ khác
彼方此方 「あちこち」「あちらこちら」「かなたこなた」「おちこち」
khắp nơi; khắp chốn