彼方此方 (あちこち あちらこちら かなたこなた おちこち) — khắp nơi; khắp chốn
彼方此方
BỈ PHƯƠNG THỬ PHƯƠNG
あ ち こ ち
あ ち こ ち
Khắp nơi; khắp chốn
Khắp nơi; khắp chốn
Khắp nơi; khắp chốn
Ảnh minh họa

彼方此方 (あちこち あちらこちら かなたこなた おちこち) — khắp nơi; khắp chốn
BỈ PHƯƠNG THỬ PHƯƠNG
