Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あっそ (あっそ) — à, ra vậy à; ừ hén
あっそ
à, ra vậy à
朝臣 「ちょうしん」「あそん」「あっそん」「あそみ」
triều thần; cận thần.
圧送式スプレーガン あっそうしきスプレーガン
súng phun sơn kiểu áp lực (loại súng phun sơn sử dụng áp suất khí nén cao để đẩy sơn từ bình chứa qua kim phun và phun ra ngoài)
圧送式コンテナ あっそうしきコンテナ
bình chứa áp lực (loại bình chứa sơn được sử dụng cho các thiết bị phun sơn sử dụng áp suất cao để đẩy sơn từ bình chứa ra ngoài)
圧送式カップ あっそうしきカップ
cốc áp lực (loại cốc chứa sơn được sử dụng cho súng phun sơn kiểu áp lực)
あっ あっ
A!, Ôi!