Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
彼の (あの かの) — cái đó; chỗ đó
BỈ
彼の
cái đó
あのね あのね
này nhé; chả là...
あのう あのう
à à...; xin lỗi; này
あの人 あのひと
người ấy; người đó; ông ấy; bà ấy; chị ấy; anh ấy; ông ta; bà ta; anh ta; chị ta
あのように あのように
giống như vậy; như thế; như vậy
あの時 あのとき
bấy giờ