Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あのう (あのう) — à à...; xin lỗi; này
あのう
à à...
なのである なのである
chắc chắn rằng...; chính là... (trang trọng)
あっての あっての
Nhờ có... thì mới có...
ものである ものである
là cái mà; là thứ mà.
というものがある
có cái gì đó giống...; có gì đó được gọi là....
後の方 あとのほう
chậm hơn