あの人 (あのひと) — người ấy; người đó; ông ấy; bà ấy; chị ấy; anh ấy; ông ta; bà ta; anh ta; chị ta
あの人
NHÂN
あ の ひ と
あ の ひ と
Người ấy; người đó; ông ấy; bà ấy; chị ấy; anh ấy; ông ta; bà ta; anh ta; chị ta
あの
人
は
選手
です
Anh ta là vận động viên thể thao
Người kia.
あの
人
、
木村
さんだっけ
?
Người kia hình như là chị Kimura, đúng không?
Ảnh minh họa


