Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ある時 (あるとき) — có khi
THÌ
ある時
có khi
ある時払い あるときばらい
khi nào có tiền thì trả
あるに あるに
tuy nhiên; ngay cả như vậy
である である
là.
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
ある人 あるひと
người đó, người nào đó