あんな (あんな) — như thế kia; như thế
あんな
あ ん な
JLPTN4
Như thế kia; như thế
〜
に
高
い
ビル
にも
人
がいるよ
。
Ở trên tòa nhà cao như thế kia mà cũng có người. .
Ảnh minh họa

あんな được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu あんな
安和
thời đại Anna
あんな (あんな) — như thế kia; như thế

安和
thời đại Anna