あーん (あーん) — mở rộng, nói aah
あーん
Mở rộng, nói aah
Khóc to, than vãn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ あーん
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | あーんする |
| Quá khứ (た) | あーんした |
| Phủ định (未然) | あーんしない |
| Lịch sự (丁寧) | あーんします |
| te (て) | あーんして |
| Khả năng (可能) | あーんできる |
| Thụ động (受身) | あーんされる |
| Sai khiến (使役) | あーんさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | あーんさせられる |
| Điều kiện (条件) | あーんすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | あーんしろ |
| Ý chí (意向) | あーんしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | あーんするな |

