いいから (いいから) — cứ làm đi (dùng để khuyến khích người khác thực hiện một hành động nào đó, giống như một sự thúc giục nhẹ nhàng)
いいから
い い か ら
Cứ làm đi (dùng để khuyến khích người khác thực hiện một hành động nào đó, giống như một sự thúc giục nhẹ nhàng)
いいからやってみなよ
。
Cứ thử làm đi.
Ảnh minh họa


