Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
いいぞ (いいぞ) — way to go!, attaboy!, hear, hear!
いいぞ
way to go!, attaboy!, hear.
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
しにぞこない
người lẫn, người lẩm cẩm
いぞんせい
sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa, sự tin, sự tin cậy
映像 えいぞう
hình ảnh
そうぞくぜい
Thuế thừa kế.+ Đây là một loại thuế đánh vào của cải ở Anh và đến tân năm 1986 vẫn được coi là THUẾ CHUYỂN NHƯỢNG VỐN, thuế này đã thay thế cho THUẾ BẤT ĐỘNG SẢN năm 1974.