Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
いけ (いけ) — tiền tố được sử dụng để củng cố một tính từ xúc phạm
いけ
tiền tố được sử dụng để củng cố một tính từ xúc phạm
池
bàu
いけない いけない
không được; cấm
いけてる いけてる
Chất thế
いけ年 いけどし
đủ tuổi
いけません いけません
không được; không thể; không tốt
いけにえ
người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội