猪 (いのしし しし い いの ゐ) — heo rừng
猪
TRƯ
い の し し
Heo rừng
Lợn rừng
Ảnh minh họa

いの được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu いの
維那
một trong sáu người quản lý của một ngôi chùa thiền (phụ trách các công việc chung)
猪 (いのしし しし い いの ゐ) — heo rừng
TRƯ

維那
một trong sáu người quản lý của một ngôi chùa thiền (phụ trách các công việc chung)