いんちき (いんちき) — kẻ dối trá; sự lừa dối; lừa đảo; lừa lọc; lừa gạt; đáng ngờ
いんちき
い ん ち き
い ん ち き
イ ン チ キ
イ ン チ キ
Kẻ dối trá; sự lừa dối; lừa đảo; lừa lọc; lừa gạt; đáng ngờ
いんちきくさく
聞
こえることは
分
かっているが
.
.
.
。
Tôi biết là nó có vẻ rất đáng ngờ
Sự lừa đảo; sự lừa bịp; sự gian lận; đồ giả mạo; sự làm giả; mánh lới; trò gian trá; trò bịp bợm; ma
いんちき
株
Cổ phiếu giả mạo
Lừa đảo; lừa bịp; gian lận; giả mạo; giả; dối trá; trí trá; giả dối; ma
いんちき được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu いんちき
インチキ
có tính lừa đảo

