Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ううむ (ううむ) — erm, hurm
ううむ
erm, hurm
無有 むう
có hoặc không
そうむ
người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
うんむ
clouds and fog
向こう向き むこうむき
quay mặt đi
飲む打つ買う のむうつかう
uống rượu, cờ bạc, và mua bán dâm phụ nữ