畝 (うね せ ほ あぜ) — 100 mét vuông.
畝
MẪU
う ね
う ね
Luống; giồng (để trồng trọt)
畑
に
畝
を
作
って
野菜
の
苗
を
植
える
。
Tôi tạo luống ở cánh đồng rồi trồng cây rau non.
Đường gợn sóng; gân vải; địa hình nhấp nhô
横畝織
り
Vải kẻ ngang .
Ảnh minh họa

うね được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu うね
畦
đường đắp cao, bờ đường đắp cao

