うむ (うむ) — yea, uh huh
うむ
う む
Yea, uh huh
Ảnh minh họa

うむ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu うむ
有無
tồn tại hay không tồn tại
生む
sanh
産む
sinh
膿む
mưng mủ.
倦む
chán
熟む
làm cho chín nhanh
績む
xoắn
うむ (うむ) — yea, uh huh

有無
tồn tại hay không tồn tại
生む
sanh
産む
sinh
膿む
mưng mủ.
倦む
chán
熟む
làm cho chín nhanh
績む
xoắn