Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
うわ (うわ) — Ôi!, Ồ!, Wow!
うわ
Ôi!, Ồ!, Wow!
上
trên
上ばき うわばき
Đôi giày thể thao dùng để đi trong nhà thể thao của học sinh cấp 1
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
上帯 うわおび
dây obi thắt ngoài áo kimônô
上つき うわつき
chữ viết lên trên, số viết lên trên