Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
うん (うん) — uh huh,vâng
うん
uh huh,vâng
運
vận mệnh
暈
cái quầng
うんも
mi ca
うんたら うんたら
lầm bầm; lẩm bẩm
うんがいい
is lucky
うんそうにん
pigeon) /'kæriə, pidʤin/, người đưa, người mang; người chuyên chở, hãng vận tải, cái đèo hang, người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh, tàu chuyên chở, air, craft carrier), chim bồ câu đưa thư, vật mang, vật đỡ, giá đỡ, chất mang, phần tử mang
うんさん
sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán, tầm phân tán, những cái được tung rắc, những cái được rải ra, tung, rải, rắc, gieo, đuổi chạy tán loạn, làm tan (mây, hy vọng...), toả, lia, quét