Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
そうなんですけどねぇ
có thể vậy
チェックする ちぇっくする
kiểm tra; đối chiếu.
けぇ けぇ
à?; hả?
超マネー ちょうまねぇ
Thật là bá đạo
チェーンを伸ばす ちぇーんをのばす
kéo dây xích.