ええ (ええ) — vâng
ええ
え え
え え
え え
JLPTN5
Vâng
ええ
、
私
は
福島県
の
中学校
で
働
いているの
。
Vâng. Tôi đang làm việc tại trường trung học ở tỉnh Fukushima .
Vâng; dạ; ừ
ええ
、
まあ
、
日本語
の
勉強
してるのよ
Ừ, mình đang học tiếng Nhật
Ảnh minh họa


