ええと (ええと) — để xem nào; vậy thì; thế thì; như vậy; ờ; à; nếu thế thì
ええと
え え と
え ー と
え ー と
え え と
Để xem nào; vậy thì; thế thì; như vậy; ờ; à; nếu thế thì
ええと
、
どんな
種類
の
ベーグル
がありますか
Nếu thế thì, chị có các loại nhẫn nào
Ảnh minh họa


