Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
えっと (えっと) — let me see, well, errr...
えっと
let me see, well, errr...
越冬 えっとう
sự vượt qua mùa đông, sự trú đông, sự tránh rét
越冬地 えっとうち
nơi trú đông
越冬隊 えっとうたい
phe (đảng) trú đông (đội)
越冬資金 えっとうしきん
tiền thưởng mùa đông
とあって とあって
chính vì... nên