Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
えんお
sự không ưa, sự không thích, sự ghét, không ưa, không thích, ghét
鳥 「とり」「どり」
chim chóc
人鳥 じんちょう
(động vật học) chim cánh cụt
たんお
tính tham lam, tính tham ăn, thói háu ăn
県鳥 けんちょう
Loại chim đặc chưng của tỉnh