お互い (おたがい) — của nhau; lẫn nhau; với nhau
お互い
HỖ
お た が い
JLPTN3
Của nhau; lẫn nhau; với nhau
今週末
までにお
互
いが
合意
しなければ
、
弊社
の
オファー
を
取
り
消
させていただきます
Nếu đến cuối tuần này mà chúng ta vẫn không đi đến thống nhất thì chúng tôi sẽ hủy bỏ chào hàng của mình
Ảnh minh họa


