お休み (おやすみ) — chúc ngủ ngon (nói với người thân, không lịch sự)
お休み
HƯU
お や す み
JLPTN2
Chúc ngủ ngon (nói với người thân, không lịch sự)
彼女
は
彼
につかの
間
のおやすみの
キス
をした
Cô ấy trao cho anh ta một nụ hôn chúc ngủ ngon
Ảnh minh họa

お休み (おやすみ) — chúc ngủ ngon (nói với người thân, không lịch sự)
HƯU
