お供え (おそなえ) — lễ vật; tặng phẩm; đồ thờ cúng; vàng mã; lễ bày bàn thờ
お供え
CUNG
お そ な え
Lễ vật; tặng phẩm; đồ thờ cúng; vàng mã; lễ bày bàn thờ
祭壇
にお
供
えをする
Đặt đồ thờ cúng lên đàn tế .
Ảnh minh họa

お供え (おそなえ) — lễ vật; tặng phẩm; đồ thờ cúng; vàng mã; lễ bày bàn thờ
CUNG
