お前さん (おまえさん おめえさん) — mày; nhóc; bé con; cậu nhóc; nhóc con
お前さん
TIỀN
お ま え さ ん
Mày; nhóc; bé con; cậu nhóc; nhóc con
おまえさん
、
ちょっとこっち
来
い
Này, nhóc lại đây xem nào!
Ảnh minh họa

お前さん (おまえさん おめえさん) — mày; nhóc; bé con; cậu nhóc; nhóc con
TIỀN
