お勧め (おすすめ) — Đề xuất, lời khuyên, gợi ý
お勧め
KHUYẾN
お す す め
Đề xuất, lời khuyên, gợi ý
Đề xuất, lời khuyên, gợi ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お勧め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お勧めする/おすすめする |
| Quá khứ (た) | お勧めした |
| Phủ định (未然) | お勧めしない |
| Lịch sự (丁寧) | お勧めします |
| te (て) | お勧めして |
| Khả năng (可能) | お勧めできる |
| Thụ động (受身) | お勧めされる |
| Sai khiến (使役) | お勧めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お勧めさせられる |
| Điều kiện (条件) | お勧めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お勧めしろ |
| Ý chí (意向) | お勧めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お勧めするな |

