お国 (おくに) — đất nước; quốc gia (kính ngữ, lịch sự)
お国
QUỐC
お く に
Đất nước; quốc gia (kính ngữ, lịch sự)
お
国
では
何語
を
話
すのですか
。
Bạn nói ngôn ngữ nào ở đất nước của bạn?
Ảnh minh họa

お国 (おくに) — đất nước; quốc gia (kính ngữ, lịch sự)
QUỐC
