Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お好み (おこのみ) — sự ưa thích
HẢO
お好み
sự ưa thích
お好み焼き おこのみやき
món bánh xèo nhật bản
お好み焼き屋 おこのみやきや
cửa hàng bánh xèo Okonomiyaki
お好み焼き粉 おこのみやきこな
bột làm bánh okonomiyaki (bánh xèo Nhật Bản)
お好み焼き粉/たこ焼き粉 おこのみやきこな/たこやきこな
Bột làm bánh okonomiyaki / takoyaki
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.