お嬢 (おじょう) — con gái (của người khác)
お嬢
NƯƠNG
お じょ う
Con gái (của người khác)
Cô nương, tiểu thư,... (cách nói trang trọng)
お
嬢様育
ちの
世間知
らず
Sống mà ko biết xã hội như là tiểu thư đc nuông chiều
Ảnh minh họa

お嬢 (おじょう) — con gái (của người khác)
NƯƠNG
