Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お寝小 (おねしょ) — chứng đái dầm
TẨM TIỂU
お寝小
chứng đái dầm
お寝小する おねしょ
đái dầm
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
寝れる ねれる
có thể ngủ
一人寝 ひとりね
cung cấp chỗ ngủ cho một mình
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ