Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お手 (おて) — tay
THỦ
お手
tay
お手紙 おてがみ
Tin tức, âm tín
お手前 おてまえ
kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
お手伝いさん 「おてつだいさん」「てつだいさん」
người giúp việc; hầu phòng; người ở; ô-sin; người hầu
お手伝い おてつだい
sự giúp đỡ
お手柔らか おてやわらか
nhẹ nhàng