お手前 (おてまえ) — kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
お手前
THỦ TIỀN
お て ま え
お て ま え
Kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
(
人
)
のお
手前
を
拝見
する
Xem tài khéo léo của ai .
Ảnh minh họa

お手前 (おてまえ) — kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
THỦ TIỀN
