Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お手許 (おてもと) — đũa
THỦ HỨA
お手許
đũa
お手 おて
tay
許可 きょか
sự cho phép; sự phê duyệt; sự chấp nhận; cho phép; phê duyệt; chấp nhận; sự cấp phép; cấp phép
許可者 きょかしゃ
người cho phép
許し 「ゆるし」「ばかし」
sự cho phép; sự tha thứ
無許可 むきょか
không có phép.