お祝い (おいわい) — sự chúc mừng; phẩm vật để chúc mừng; đồ mừng
お祝い
CHÚC
お い わ い
JLPTN4
Sự chúc mừng; phẩm vật để chúc mừng; đồ mừng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ お祝い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | お祝いする/おいわいする |
| Quá khứ (た) | お祝いした |
| Phủ định (未然) | お祝いしない |
| Lịch sự (丁寧) | お祝いします |
| te (て) | お祝いして |
| Khả năng (可能) | お祝いできる |
| Thụ động (受身) | お祝いされる |
| Sai khiến (使役) | お祝いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | お祝いさせられる |
| Điều kiện (条件) | お祝いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | お祝いしろ |
| Ý chí (意向) | お祝いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | お祝いするな |

